được cải tạo nghĩa tiếng Đức là
renoviert
(v)(Past participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của renoviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được cải tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của renoviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan renoviert: được cải tạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
renoviert