được ca ngợi nghĩa tiếng Anh là
acclaimed
/əˈkleɪmd/
(adj)
được ca ngợi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của acclaimed
Nghe phát âm giọng Mỹ của acclaimed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được ca ngợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của acclaimed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan acclaimed: được ca ngợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
acclaimed