được bình phương nghĩa tiếng Đức là
quadriert
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của quadriert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được bình phương
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của quadriert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quadriert: được bình phương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quadriert