được biểu lộ nghĩa tiếng Anh là
manifested
/ˈmænɪfɛstɪd/
(adj)(v)
được biểu lộ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của manifested
Nghe phát âm giọng Mỹ của manifested
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được biểu lộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của manifested
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan manifested: được biểu lộ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
manifested