được biết đến rộng rãi nghĩa tiếng Anh là
well known
/wɛl noʊn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của well known
Nghe phát âm giọng Mỹ của well known
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được biết đến rộng rãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của well known
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan well known: được biết đến rộng rãi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
well known