được bảo hiểm nghĩa tiếng Đức là
versichert
(v)(Past participle)
được bảo hiểm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của versichert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được bảo hiểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của versichert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan versichert: được bảo hiểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
versichert