dựng trại nghĩa tiếng Anh là
encamp
/ɪnˈkæmp/
(v)
dựng trại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encamp
Nghe phát âm giọng Mỹ của encamp
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dựng trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encamp
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encamp: dựng trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encamp