dừng lại nghĩa tiếng Anh là
stopped at
/stɒpt æt/
(v)
dừng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stopped at
Nghe phát âm giọng Mỹ của stopped at
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dừng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stopped at
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stopped at: dừng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stopped at