dũng khí nghĩa tiếng Anh là
nerve
/nɜːv/
(n)
dũng khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nerve
Nghe phát âm giọng Mỹ của nerve
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dũng khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nerve
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nerve: dũng khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nerve