dụng cụ may nghĩa tiếng Đức là
Nähzeug
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Nähzeug
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụng cụ may
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Nähzeug
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Nähzeug: dụng cụ may
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Nähzeug