dụng cụ giãn nở nghĩa tiếng Đức là
Expander
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Expander
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụng cụ giãn nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Expander
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Expander: dụng cụ giãn nở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Expander