dụng cụ đo lượng mưa nghĩa tiếng Đức là
Regenmesser
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Regenmesser
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụng cụ đo lượng mưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Regenmesser
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Regenmesser: dụng cụ đo lượng mưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Regenmesser