dụng cụ đập trứng nghĩa tiếng Anh là
egg beater
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của egg beater
Nghe phát âm giọng Mỹ của egg beater
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụng cụ đập trứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của egg beater
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan egg beater: dụng cụ đập trứng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
egg beater