dulled (v)(past) nghĩa tiếng Việt là
Làm giảm
dulled phiên âm IPA là /dʌld/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm giảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dulled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dulled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dulled