dùi cui nghĩa tiếng Anh là
stave
/steɪv/
(n)
dùi cui còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của stave
Nghe phát âm giọng Mỹ của stave
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dùi cui
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của stave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan stave: dùi cui
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
stave