đúc tiền xu nghĩa tiếng Anh là
peculiarity
/pɪˌkjuːliˈærəti/
(n)
đúc tiền xu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của peculiarity
Nghe phát âm giọng Mỹ của peculiarity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đúc tiền xu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peculiarity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peculiarity: đúc tiền xu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peculiarity