đưa ra nghĩa tiếng Anh là
adumbrate
/ˈædʌmˌbreɪt/
(v)
đưa ra còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của adumbrate
Nghe phát âm giọng Mỹ của adumbrate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đưa ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của adumbrate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan adumbrate: đưa ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
adumbrate