đưa đến nghĩa tiếng Đức là
hinbringen
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đưa đến
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hinbringen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hinbringen: đưa đến
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hinbringen