đứa con cưng nghĩa tiếng Đức là
Liebling
(m)(f)
đứa con cưng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liebling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đứa con cưng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebling: đứa con cưng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebling