dự trại nghĩa tiếng Anh là
encamp
/ɪnˈkæmp/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encamp
Nghe phát âm giọng Mỹ của encamp
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dự trại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encamp
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encamp: dự trại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encamp