dự tính trước nghĩa tiếng Anh là
forehanded
/ˌfɔːrˈhændɪd/
(adj) (hiếm)
dự tính trước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của forehanded
Nghe phát âm giọng Mỹ của forehanded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dự tính trước
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của forehanded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan forehanded: dự tính trước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
forehanded