Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đu đưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của geschaukelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan geschaukelt: đu đưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
geschaukelt