dữ dội trong nghĩa tiếng Anh là
fierce in
/fɪərs ɪn/
(adj)(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fierce in
Nghe phát âm giọng Mỹ của fierce in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dữ dội trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fierce in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fierce in: dữ dội trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fierce in