drowning (v)(n) nghĩa tiếng Việt là
Đang chìm
drowning phiên âm IPA là /ˈdraʊnɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đang chìm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drowning
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drowning
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drowning