drilling machine (n)(phrase) nghĩa tiếng Việt là
Máy khoan
drilling machine phiên âm IPA là /ˈdrɪlɪŋ məˈʃiːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drilling machine
Nghe phát âm giọng Mỹ của drilling machine
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Máy khoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drilling machine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drilling machine
Mở Rộng