Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dressed gaudily
Nghe phát âm giọng Mỹ của dressed gaudily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ăn diện lòe loẹt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dressed gaudily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dressed gaudily
Mở Rộng