drenched (v)adj nghĩa tiếng Việt là
ướt sũng
drenched phiên âm IPA là /drɛntʃt/
drenched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của drenched
Nghe phát âm giọng Mỹ của drenched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ướt sũng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của drenched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan drenched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
drenched