downfallen (adj) nghĩa tiếng Việt là
bị sụp đổ
downfallen phiên âm IPA là /ˌdaʊnˈfɔːlən/
downfallen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của downfallen
Nghe phát âm giọng Mỹ của downfallen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị sụp đổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của downfallen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan downfallen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
downfallen