doublet (n) nghĩa tiếng Việt là
Cặp đôi
doublet phiên âm IPA là /ˈdʌblɪt/
doublet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của doublet
Nghe phát âm giọng Mỹ của doublet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cặp đôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của doublet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan doublet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
doublet