dotted phiên âm IPA là /ˈdɒtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có chấm bi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dotted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dotted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dotted