đột ngột nghĩa tiếng Anh là
galvanic
/ɡælˈvænɪk/
(adj)
đột ngột còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của galvanic
Nghe phát âm giọng Mỹ của galvanic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đột ngột
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của galvanic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan galvanic: đột ngột
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
galvanic