đợt giảm giá nghĩa tiếng Anh là
sale
/seɪl/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sale
Nghe phát âm giọng Mỹ của sale
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đợt giảm giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sale
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sale: đợt giảm giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sale