đốt cháy nghĩa tiếng Đức là
brannten
(v)(Past tense)
đốt cháy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của brannten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của brannten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan brannten: đốt cháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
brannten