đốt cháy nghĩa tiếng Đức là
gebrannt
(v)(past tense)
đốt cháy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gebrannt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốt cháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gebrannt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gebrannt: đốt cháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gebrannt