Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng ý với
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mitgehen mit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mitgehen mit: đồng ý với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mitgehen mit