động vật săn mồi nghĩa tiếng Đức là
Raubtier
(n)
động vật săn mồi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Raubtier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của động vật săn mồi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Raubtier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Raubtier: động vật săn mồi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Raubtier