động vật ăn thịt nghĩa tiếng Đức là
Raubtier
(n)
động vật ăn thịt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Raubtier
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của động vật ăn thịt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Raubtier
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Raubtier: động vật ăn thịt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Raubtier