đóng sâu vào nghĩa tiếng Anh là
embedded
/ɪmˈbɛdɪd/
(adj)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của embedded
Nghe phát âm giọng Mỹ của embedded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng sâu vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của embedded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan embedded: đóng sâu vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
embedded