đóng quân nghĩa tiếng Anh là
quartering
/ˈkwɔːtərɪŋ/
(n)
đóng quân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quartering
Nghe phát âm giọng Mỹ của quartering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng quân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quartering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quartering: đóng quân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quartering