đóng kiện còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của encasement
Nghe phát âm giọng Mỹ của encasement
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng kiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của encasement
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan encasement: đóng kiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
encasement