đóng góp lại nghĩa tiếng Anh là
give back
/ɡɪv bæk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của give back
Nghe phát âm giọng Mỹ của give back
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng góp lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của give back
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan give back: đóng góp lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
give back