dòng dõi tổ tiên nghĩa tiếng Đức là
Ahnenreihe
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dòng dõi tổ tiên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ahnenreihe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ahnenreihe: dòng dõi tổ tiên
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ahnenreihe