đống đổ nát nghĩa tiếng Anh là
debris
/ˈdɛbri/
(n)
đống đổ nát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của debris
Nghe phát âm giọng Mỹ của debris
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đống đổ nát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của debris
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan debris: đống đổ nát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
debris