đồng điệu với nghĩa tiếng Anh là
in tune with
/ɪn tjuːn wɪð/
idiom
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in tune with
Nghe phát âm giọng Mỹ của in tune with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đồng điệu với
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in tune with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in tune with: đồng điệu với
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in tune with