động đất nhẹ nghĩa tiếng Đức là
Erdbeben
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erdbeben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của động đất nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erdbeben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erdbeben: động đất nhẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erdbeben