đông cứng lại nghĩa tiếng Anh là
be frozen solid
/biː ˈfroʊzən ˈsɑːlɪd/
(phrase)
đông cứng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be frozen solid
Nghe phát âm giọng Mỹ của be frozen solid
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông cứng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be frozen solid
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be frozen solid: đông cứng lại
Mở Rộng