đông cứng lại nghĩa tiếng Đức là
erstarrtend
(adj)(Partizip) I
đông cứng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erstarrtend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông cứng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erstarrtend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erstarrtend: đông cứng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erstarrtend