đông cứng lại nghĩa tiếng Đức là
erstarrte
(v)
đông cứng lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erstarrte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đông cứng lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erstarrte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erstarrte: đông cứng lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erstarrte