đóng cửa nghĩa tiếng Anh là
kiboshed
/ˈkaɪbɒʃt/
(v)
đóng cửa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của kiboshed
Nghe phát âm giọng Mỹ của kiboshed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đóng cửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của kiboshed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan kiboshed: đóng cửa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
kiboshed