dòng chảy xoáy nghĩa tiếng Anh là
vortex flow
/ˈvɔːtɛks fləʊ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vortex flow
Nghe phát âm giọng Mỹ của vortex flow
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dòng chảy xoáy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vortex flow
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vortex flow: dòng chảy xoáy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vortex flow